| Mã số hồ sơ | Họ và tên | Trường đại học | Ngành học | Lớp |
|---|
| AGMKPA081002 | Lâm Thị Bé Bỏ | AGMK | Sư Phạm Tin Học | DH9ST |
| AGMKPA081004 | Trần Trung Thành | AGMK | Tài Chính - Ngân Hàng | DH9NH2 |
| AGMKPA081008 | Trần Thụy Thiên Trang | AGMK | Tài Chính - Ngân Hàng | DH9NH2 |
| AGMKPA081010 | Nguyễn Ngọc Phúc | AGMK | Sư Phạm Toán | DH9A1 |
| AGMKPA081011 | Nguyễn Hồng Hoài | AGMK | Sư Phạm Ngữ Văn | DH9C1 |
| AGMKPA081012 | Trần Văn Hợp | AGMK | Sư Phạm Vật Lý | DH9L |
| AGMKPA081013 | Trần Hữu Phước Thắng | AGMK | Sư Phạm Toán | DH9A2 |
| AGMKPA081015 | Nguyễn Thị Ngọc Huơng | AGMK | Sư Phạm Tiểu Học | 33T2 |
| BKHNPA081002 | Nguyễn Ngọc Lưỡng | BKHN | Điện tử Viễn thông | Kỹ sư tài năng |
| BKHNPA081003 | Hoàng Anh Tuấn | BKHN | Cơ điện tử-k53 | Kỹ sư tài năng |
| BKHNPA081004 | Nguyễn Thành Hưng | BKHN | | KSCLC |
| BKHNPA081005 | Lê Ngọc Quân | BKHN | Cơ khí | BK51-k53 |
| BKHNPA081007 | Nguyễn Bá Tâm | BKHN | | CNTT-KSTN-K53 |
| BKSGIN081014 | Đào Lê Tương | BKSG | Kĩ thuật chế tạo | CK08CK5 |
| BKSGPA081001 | Hoàng Tuấn Anh | BKSG | Kĩ thuật chế tạo | CK-1 |
| BKSGPA081002 | Thân Trọng Khánh Đạt | BKSG | cơ điện tử | CK08CD2 |
| BKSGPA081004 | Hồ Văn Thạch | BKSG | cơ điện tử | CK08CD2 |
| BKSGPA081006 | LÊ HOÀNG TRƯỜNG GIANG | BKSG | công nghệ nhiệt lạnh | CK08NH |
| BKSGPA081008 | NGUYỄN TẤN ĐÌNH | BKSG | Kĩ Thuật địa chất dầu khí | DC0802 |
| BKSGPA081009 | NGUYỄN DUY THANH | BKSG | Kỹ thuật địa chất và dầu khí | DC0803 |
| BKSGPA081010 | PHAN THANH DƯƠNG | BKSG | Điện-Điện tử | DD08LT04 |
| BKSGPA081012 | NGUYỄN THANH HUẤN | BKSG | Điện-điện tử | D008LT02 |
| BKSGPA081014 | Lê Văn Lảm | BKSG | điện-điện tử | DD08LT04 |
| BKSGPA081015 | Trần Trung Thuận | BKSG | điện-điện tử | DD08LT08 |
| BKSGPA081016 | Nguyễn Vĩnh Trinh | BKSG | điện-điện tử | DD08LT08 |
| BKSGPA081017 | Lý Thế Vân | BKSG | Điện-điện tử | DD08LT08 |
| BKSGPA081018 | Tiền Nguyễn Ngọc Luân | BKSG | Công nghệ hoá thực phẩm | Hoá 1 |
| BKSGPA081022 | Danh Nhu | BKSG | Công nghệ thông tin | MT08BK03 |
| BKSGPA081025 | Lê Xuân Trường | BKSG | Khoa học và kỹ thuật máy tính | MT08BK04 |
| BKSGPA081027 | Lê Chí Đặng | BKSG | Công nghệ sinh học | HC08SH |
| BKSGPA081029 | Nguyễn Minh Hoàng | BKSG | Công nghệ Hóa - Thực Phẩm | Hóa 1 |
| BKSGPA081030 | Nguyễn Văn Viên | BKSG | Công nghệ Hóa - Thực Phẩm | HC08HC5 |
| BKSGPA081032 | Phạm Quốc Nghiệp | BKSG | Công Nghệ Hóa - Thực Phẩm | HC08HC3 |
| BKSGPA081034 | Nguyễn Ngọc Triều | BKSG | Công Nghệ Hóa - Thực Phẩm | HC08HC4 |
| BKSGPA081036 | Ngô Trường Long | BKSG | kỹ thuật hệ thống công nghiệp | CK08HT1 |
| BKSGPA081037 | Nguyễn Thanh Tùng | BKSG | cơ khí | CK08CD2 |
| BKSGPA081038 | Trần Ngọc Hoàng | BKSG | khoa học và kĩ thuật máy tính | MT08BK02 |
| BKSGPA081041 | Trương Văn Quyền | BKSG | Vật liệu và cấu kiện xây dựng | XD08VL2 |
| BKSGPA081042 | Lê Bá Thanh Sang | BKSG | Quản lí công nghiệp | QL0803 |
| BKSGPA081043 | Phạm Thị Kim Thương | BKSG | Quản lí công nghiệp | QL0801 |
| BKSGPA081044 | Lê Văn Trọng | BKSG | Quản lí công nghiệp | Q10804 |
| BKSGPA081045 | Phạm Công Danh | BKSG | Kĩ thuật xây dựng | XD08XD01 |
| BKSGPA081048 | Lê Văn Phú | BKSG | Xây dựng | XD08BK2 |
| BKSGPA081049 | Nguyễn Văn Quí | BKSG | Kĩ thuật xây dựng | XD08BK2 |
| BKSGPA081050 | Bùi Văn Tài | BKSG | Kĩ thuật xây dựng | XD08XD7 |
| BKSGPA081052 | Nguyễn Hữu Trí | BKSG | Xây dựng | XD08BXD1 |
| BKSGPA081053 | Võ Anh Trí | BKSG | Kỹ thuật xây dựng | XD08BK3 |
| BKSGPA081054 | Võ Minh Vân | BKSG | Kỹ thuật xây dựng | XD08LT3 |
| BKSGPA081059 | Trần Công Trung | BKSG | Kĩ thuật và quản lí môi trường | M00803 |
| BKSGPA081063 | Bùi Bài Bình | BKSG | công nghệ vật liệu | VL0803 |
| BKSGPA081065 | Phạm Minh Luân | BKSG | khoa học và kĩ thuật máy tính | MT08BK06 |
| BKSGPA081066 | Phan Thị Kiều Dung | BKSG | quản lý công nghiệp | QL0802 |
| BKSGPA081067 | Phạm Ngọc Thắng | BKSG | công nghệ thông tin | MT08BK05 |
| BKSGPA081069 | Phan Nguyễn Thu Xuân | BKSG | kỹ thuật hoá học | HC08HC6 |
| CTMKPA081001 | Trần Thị Như ý | CTMK | Cử nhân Ngữ Văn | CN Văn 01 |
| CTMKPA081003 | Thạch Thị Diễm Phúc | CTMK | Ngữ Văn | NV 0827 A1 |
| CTMKPA081004 | Lê Văn Quân | CTMK | Sinh Học | KH 0894 A1 |
| CTMKPA081008 | Huỳnh Thị Cẩm Giang | CTMK | Sư phạm Sinh-Kỹ thuật nông nghiệp | HS 0875 A1 |
| CTMKPA081009 | Đoàn Hữu Cảnh | CTMK | Bác sĩ đa khoa | Y1D |
| CTMKPA081012 | Đào Thị Hồng Liên | CTMK | Quản trị kinh doanh | KT0822A4 |
| CTMKPA081013 | Lê Nguyễn Phát Kim Ngân | CTMK | Quản trị kinh doanh | KT0822Ả |
| CTMKPA081015 | Lê Thị Diễm Phương | CTMK | Sư phạm Anh văn | NN0852Á |
| CTMKPA081016 | Nguyễn Phong Vũ | CTMK | Cơ khí chế biến | CK0885A2 |
| CTMKPA081017 | Nguyễn Thị Mộng Tuyền | CTMK | Kế toán-Kiểm toán | KT0820A1 |
| CTMKPA081019 | Lý Hồng Nhung | CTMK | Kinh tế nông nghiệp | KT0823A1 |
| CTMKPA081020 | Lê Hồng Cẩm | CTMK | Anh văn | NN0854A4 |
| CTMKPA081021 | Nguyễn Thanh Tuyền | CTMK | Sư phạm TDTT | TD0837A1 |
| CTMKPA081022 | Vỏ Thành Tuấn | CTMK | Sư phạm TDTT | TD0837A1 |
| CTMKPA081027 | Dương Hoài An | CTMK | KHoa hộc Môi trường | MT0838A2 |
| CTMKPA081029 | Nguyễn Chí Cường | CTMK | sư phạm hoá học | HS0809A1 |
| CTMKPA081030 | Trần minh Huyền | CTMK | Khoa học Môi Trường | MT0838A2 |
| CTMKPA081032 | Nguyẽn Văn Sở | CTMK | Taì Chính | KT0821A3 |
| CTMKPA081034 | Lê Hồng Phương Tuyết | CTMK | Kế toán | KT0820A2 |
| CTMKPA081035 | Trần Thị Bích Tuyền | CTMK | kinh tế tài nguyên môi trường | KT0823A4 |
| CTMKPA081036 | Phạm Thị Phương Nhung | CTMK | chăn nuôi | CN0812A2 |
| CTMKPA081040 | Chau Chhai Da | CTMK | Xây dựng DD_CN | TC0862A1 |
| CTMKPA081041 | nguyễn thị bích ngọc | CTMK | sư phạm ngữ văn | nv0817a1 |
| CTMKPA081043 | võ thị thanh thúy | CTMK | kê toán | kt0820a4 |
| CTMKPA081045 | Nguyễn Ngọc Thiên Trang | CTMK | Quản trị kinh doanh | KT0822A4 |
| CTMKPA081053 | nguyễn thị mỹ thư | CTMK | tài chính doanh nghiệp | kt0821a3 |
| CTMKPA081054 | trương hoài tân | CTMK | khoa học đất | tt0872a1 |
| CTMKPA081056 | trương thị ngọc Điệp | CTMK | khoa học đất | tt0872a1 |
| CTMKPA081058 | dương thị ngọc liên | CTMK | thú y | cn0867a1 |
| CTMKPA081062 | Lê Ngọc Nguyền | CTMK | sư phạm tiểu học | TL0874A1 |
| CTMKPA081065 | Phan Chí Dũng | CTMK | sư phạm toán | TL0801A1 |
| CTMKPA081067 | Nguyễn Thị Ngọc Phúc | CTMK | sư phạm địa lý | SD0816A1 |
| CTMKPA081068 | Phạm Hoàng Ân | CTMK | Công nghệ thông tin | DI0856A2 |
| CTMKPA081071 | Dương Ngọc Duy Thư | CTMK | quản trị kinh doanh | KT0822A3 |
| CTMKPA081074 | Trương Nhật Linh | CTMK | Kế toán | KT082043 |
| CTMKPA081080 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | CTMK | Sư phạm vật lý - tin học | TL0834A1 |
| CTMKPA081083 | Nguyễn Thị Tuyết Trinh | CTMK | Sư phạm Sinh - Kỹ thuật Nông nghiệp | HS0875A1 |
| CTMKPA081084 | Bùi Kim Trăm | CTMK | Sư phạm Sinh - Kỹ thuật nông nghiệp | HS0875A1 |
| CTMKPA081086 | Trương Thị Ngọc Diễm | CTMK | Sư phạm vật lý - Công nghệ | TL0892A1 |
| CTMKPA081087 | Trần Bảo Khuyên | CTMK | Công nghệ giống vật nuôi | CN0812A2 |
| CTMKPA081088 | Nguyễn Văn Cường | CTMK | Điện tử | TC0858A3 |
| CTMKPA081089 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | CTMK | Du lịch | A1 |
| CTMKPA081098 | Nguyễn Thị Phương Thơ | CTMK | Công nghệ sinh học | DA0866A2 |
| CTMKPA081099 | Mai Thị Thùy Trang | CTMK | Sư phạm Ngữ văn | NV0817A1 |
| CTMKPA081101 | Đỗ Trung Thiện | CTMK | xây dựng dân dụng và công nghiệp | TC0862A2 |
| CTMKPA081105 | Lê Văn Xuân | CTMK | Du lịch | SD0836A1 |
| CTMKPA081107 | Trần Thị Thuỳ Linh | CTMK | Phát triển nông thôn | CA0887A1 |
| CTMKPA081111 | Nguyễn Đặng Ngọc Trinh | CTMK | Kế Toán-kiểm toán | KT0802A1 |
| CTMKPA081112 | Nguyễn Lý Hồng Nhung | CTMK | Luật | LK0832A4 |
| CTMKPA081113 | Đặng Thị Mai Khanh | CTMK | sư phạm ngữ văn | NV 0817A1 |
| CTMKPA081115 | Nguyễn Thị Bích Vân | CTMK | Kĩ thuật môi trường | MT0857A1 |
| CTMKPA081601 | Nguyễn Văn Khải | CTMK | xây dựng dân dụng và công nghiệp | TC0862A2 |
| GTHNPA081001 | VŨ TRỌNG TUYẾN | GTHN | CÔNG TRÌNH | Đường ôtô và sân bay |
| GTHNPA081002 | KIỀU VĂN NAM | GTHN | Xây Dựng Cầu Đường Bộ | Cầu Đường bộ A |
| GTHNPA081003 | PHẠM XUÂN TRƯỜNG | GTHN | Xây Dựng Cầu Đường | Cầu Đường bộ B - K49 |
| GTHNPA081005 | ĐỖ THỊ ĐÀO | GTHN | Kinh tế Bưu Chính viễn thông | Kinh tế Bưu Chính viễn thông |
| GTHNPA081006 | PHÙNG TRUNG HIẾU | GTHN | CÔNG TRÌNH | Đường ôtô và sân bay |
| GTHNPA081007 | TRẦN THỊ HẰNG | GTHN | Kế Toán Tổng Hợp | Kế Toán - K49 |
| GTHNPA081009 | NGUYỄN BÁ THÀNH | GTHN | Xây Dựng Cầu Đường | Cầu Đường Pháp |
| GTHNPA081011 | Vũ Bá Đô | GTHN | Xây dựng cầu đuờng | Cầu đường Pháp |
| GTHNPA081012 | Nguyễn Thanh Tùng | GTHN | Xây dựng cầu đường | Cầu Hầm |
| GTHNPA081015 | Bùi Tiến Ngọc | GTHN | Công trinh | Đường Bộ |
| GTHNPA081016 | Lương Xuân Trường | GTHN | Cầu đường bộ | B |
| GTHNPA081017 | Nguyễn Đức Toàn | GTHN | Xây dựng Công Trình | |
| GTHNPA081018 | Nguyễn Công Đoàn | GTHN | Cầu Đường Pháp | |
| GTHNPA081019 | Hoàng Đình Hạnh | GTHN | Xây dựng cầu đuờng | Đường bộ |
| KHHNPA081001 | Nguyễn Thị Quyên | KHHN | cử nhân khoa học tài năng sinh | k12 |
| KHHNPA081002 | Nguyễn Thị Huyền | KHHN | Công nghệ sinh học | K538 |
| KHHNPA081004 | Trần Ngọc Minh | KHHN | đông phương học | k53 |
| KHHNPA081005 | Trần Thị Trang | KHHN | Sinh học | K538 |
| KHHNPA081006 | Phạm Tiến Dự | KHHN | Vật lý | B1 |
| KHHNPA081008 | Hoàng Thị Thanh Lan | KHHN | Hoá học tiên tiến | |
| KHHNPA081010 | Nguyễn Hữu Huy | KHHN | Hoá học tiên tiến | K53 |
| KHHUIN081010 | Hoàng Thị Thu | KHHU | Khoa hoc moi truong | K32 |
| KHHUIN081015 | Đinh Thị Phương | KHHU | Triết Học | Triết K32 |
| KHHUPA081003 | Nguyễn Văn Quốc | KHHU | vật lý | lýk32 |
| KHHUPA081004 | Huỳnh Nguyễn Phương Quang | KHHU | Toán tin ứng dụng | k32 |
| KHHUPA081007 | Phạm Thế Dũng | KHHU | luật | k32a |
| KHHUPA081008 | Trương Thị Thanh Thủy | KHHU | văn học | văn k32 |
| KHHUPA081009 | Nguyễn Quốc | KHHU | TIN HỌC | K32B |
| KHHUPA081012 | Nguyễn Thị Thanh Tịnh | KHHU | Lịch Sử | K32B |
| KHHUPA081015 | LÊ VĂN THỊNH | KHHU | sinh học | sinh K32 |
| KHHUPA081017 | Đoàn Xê | KHHU | Kinh tế phát triển nông thôn | K42C |
| KHSGIN081014 | Lê Bá Luận | KHSG | Địa Chất (203) | 08DCH1 |
| KHSGPA081002 | Nguyễn Văn Ven | KHSG | công nghệ thông tin | 08CTT03 |
| KHSGPA081003 | Bùi Minh Bằng | KHSG | công nghệ thông tin | 08CTT03 |
| KHSGPA081004 | Phạm Thị Ngọc Ánh | KHSG | điện tử viễn thông | |
| KHSGPA081005 | Trần Lê Thạch Long | KHSG | công nghệ thông tin | |
| KHSGPA081006 | Nguyễn Thế Phúc | KHSG | sinh học | 08SHH2 |
| KHSGPA081008 | Trần Văn Thành | KHSG | công nghệ thông tin | 08CTT03 |
| KHSGPA081009 | Nguyễn Thị Kim Anh | KHSG | công nghệ thông tin | 08CTT01 |
| KHSGPA081010 | Nguyễn Thị Thu Diễm | KHSG | sinh học | 08SHH1 |
| KHSGPA081011 | Nguyễn Thị Mỹ Phước | KHSG | công nghệ sinh học | 08CSH1 |
| KHSGPA081014 | Bùi Quốc Thắng | KHSG | công nghệ sinh học | 08CSH1 |
| KHSGPA081015 | Lê Phú Đông | KHSG | điện tử viễn thông | 08DVT1 |
| KHSGPA081016 | Nguyễn Thị Thu Ngân | KHSG | hóa học | 08HOH001 |
| KHSGPA081017 | Ngô Thị Thanh Sang | KHSG | Vật Lý | 08VLH1 |
| KHSGPA081018 | Nguyễn Thanh Phúc | KHSG | công nghệ thông tin | 08CTT02 |
| KHSGPA081019 | Lê Thị Hiệp | KHSG | công nghệ thông tin | 08CTT01 |
| KHSGPA081020 | Chung Tuệ Mẫn | KHSG | công nghệ thông tin | 08CTT02 |
| KHSGPA081022 | THẠCH ÚT ĐỒNG | KHSG | Hoá học | 08HOH1 |
| KHSGPA081023 | MAI THỊ THANH NGÀ | KHSG | Công nghệ sinhhọc | 08CSH1 |
| KHSGPA081024 | NGUYỄN THỊ LAN | KHSG | Khoa học môi trường | 08KMT1 |
| KHSGPA081025 | NGUYỄN THỊ TUYẾT HƯNG | KHSG | Sinh học | 08SH1 |
| KHSGPA081026 | NGUYỄN THÀNH AN | KHSG | Công nghệ thông tin | 08CTT1 |
| KHSGPA081030 | NGUYỄN VIẾT TIẾNG | KHSG | Điện tử viễn thông | 08ĐTV1 |
| KHSGPA081031 | HUỲNH VIỆT THẮNG | KHSG | Địa chất | 08DCH1 |
| KHSGPA081032 | PHẠM CHÍ CƯỜNG | KHSG | Toán - Tin | 08TTH1 |
| KHSGPA081034 | PHẠM THỊ KIỀU TRANG | KHSG | Hoá học | 08HOH01 |
| KHSGPA081036 | NGÔ THỊ QUỲNH HOA | KHSG | Hoá học | 08HOH1 |
| KHSGPA081037 | NGUYỄN VŨ PHONG | KHSG | Điện tử viễn thông | 08DVT01 |
| KHSGPA081038 | MAI VĨNH TƯỜNG | KHSG | Công nghệ thông tin | 08CTT03 |
| KHSGPA081040 | HUỲNH MINH CHÂU | KHSG | Hoá học | 08HOH1 |
| KHSGPA081041 | Trương Quang Hùng | KHSG | Công nghệ thông tin | 08CTT02 |
| KHSGPA081042 | Diệp Thị Hồng Tươi | KHSG | Hóa học | HÓH |
| KHSGPA081043 | Phạm Mạnh Duy | KHSG | Địa chất | DCH01 |
| KHSGPA081044 | Trần Thị Nhung | KHSG | Khoa học môi trường | 08KMT1 |
| KHSGPA081045 | Nguyễn Duy Linh | KHSG | Sinh học | 08SHH1 |
| NLHUIN081001 | Nguyễn Đăng Quí | NLHU | chăn nuôi thú y | CNTY 42 |
| NLHUPA081001 | LÊ MINH CÔNG | NLHU | khoa học cây trồng | KHCT42 |
| NLHUPA081002 | Nguyễn Văn Nhật Minh | NLHU | Quản lý tài nguyên rừng và môi trường | QLR42 |
| NLHUPA081004 | Nguyễn Thị Hoà | NLHU | Công nghệ thực phẩm | CNTP42-A |
| NLHUPA081005 | Hồ Thị Ngân | NLHU | Nuôi trồng thuỷ sản | NTTSK42 |
| NLHUPA081006 | Bùi Thị Thuỷ | NLHU | Công nghệ thực phẩm | CNTP42B |
| NLHUPA081007 | Bế Thị Lãnh | NLHU | Nông học | Riêng 18 |
| NLHUPA081008 | Ngô Thị Bảo Yến | NLHU | Khuyến nông và phát triển nông thôn | KN42 |
| NLHUPA081009 | Nguyễn Thị Thuý | NLHU | Khoa học cây trồng | KHCT42 |
| NLHUPA081010 | Trần Đình Lộc | NLHU | Công nghệ thực phẩm | CNTP42C |
| NLHUPA081011 | Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | NLHU | Bảo quản và chế biến nông sản thực phẩm | BQCBK42 |
| NLHUPA081013 | Hoàng Đức Long | NLHU | Công nghệ thực phẩm | CNTP42C |
| NLHUPA081014 | Nguyễn Thị Trang | NLHU | Công nghệ thực phẩm | CNTP42A |
| NLHUPA081017 | Võ Thị Ngà | NLHU | Công nghệ thực phẩm | K42CNTP |
| NLHUPA081018 | Vũ Thị Minh Thống | NLHU | Quản lý tài nguyên rừng và môi trường | QLR 42 |
| NOHNPA081001 | Trần Thị Thuý | NOHN | kế toán doanh nghiệp | KEA - k53 |
| NOHNPA081003 | Cung Thị Phương | NOHN | kế toán doanh nghiệp | KEB- K53 |
| NOHNPA081005 | Phạm Thị Hoà | NOHN | kế toán doanh nghiệp | KEA |
| NOHNPA081006 | Nguyễn Thị Thuỳ Dung | NOHN | kế toán doanh nghiệp | KEC- K53 |
| NOHNPA081008 | Nguyễn Thanh Huyền | NOHN | kế toán doanh nghiệp | KEC |
| NOHNPA081009 | Phùng Văn Vinh | NOHN | Quản lí đất đai | QLB |
| NOHNPA081010 | Vũ Phương Thảo | NOHN | Khoa học cây trồng | KHCTA- K53 |
| NOHNPA081011 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | NOHN | quản trị kinh doanh | tiên tiến |
| NOHNPA081012 | Vũ Thị Nga | NOHN | quản trị kinh doanh | QTKD B |
| NOHNPA081013 | Nguyễn Thị Viên | NOHN | Khoa học cây trồng | K53CTA |
| NOHNPA081014 | Dư Thị Kim Ngân | NOHN | kế toán doanh nghiệp | KEC- K53 |
| NOHNPA081016 | ĐÀO THANH TRÀ | NOHN | KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP | KEC |
| NOHNPA081017 | NGÔ THỊ HẰNG | NOHN | CÔNG NGHỆ SINH HỌC | CNSHK |
| NOHNPA081018 | NGUYỄN THỊ HẰNG | NOHN | QUẢN TRỊ KINH DOANH | QTKDB |
| NOHNPA081021 | PHƯƠNG THỊ HUYỀN | NOHN | QUẢN TRỊ KINH DOANH | QTKDC |
| NOHNPA081025 | ĐOÀN HỮU THANH | NOHN | CÔNG NGHỆ SINH HỌC | CNSHK53 |
| NOHNPA081026 | Vũ Thị Lệ Thuỷ | NOHN | Khoa học cây trồng | KHCTA- K53 |
| NOHNPA081028 | Nguyễn Thị Viền | NOHN | kế toán doanh nghiệp | KEA- K53 |
| NOHNPA081030 | Nguyễn Thị Ngân | NOHN | Kế toán | KE53C |
| NOHNPA081032 | Phan Thị Thuỷ | NOHN | kế toán doanh nghiệp | KEC- K53 |
| NOHNPA081033 | Trần Thị Thu Hằng | NOHN | Kế toán doanh nghiệp | KEC - K53 |
| NOHNPA081036 | Phùng Thị Ngát | NOHN | chăn nuôi | chăn nuôi A |
| NOHNPA081037 | Nguyễn Thị Trang | NOHN | công nghệ sinh học | CNSH - 53 |
| NOHNPA081038 | Lê Thị Út | NOHN | kế toán doanh nghiệp | KEB- K53 |
| NOHNPA081041 | Nguyễn Thị Thảo | NOHN | Thú y | TYB |
| NOHNPA081042 | LÊ ĐĂNG TỈNH | NOHN | Môi Trường | K53-MTB |
| NOHNPA081044 | NGUYỄN VĂN TRUNG | NOHN | TIN HỌC | TIN HAK53 |
| NOHNPA081048 | Phạm Thị Thuý | NOHN | kế toán | KEA |
| NOHNPA081049 | LƯƠNG VĂN DU | NOHN | THÚ Y | TYB-K53 |
| NOHNPA081050 | VỪ BÁ MÒ | NOHN | KHUYẾN NÔNG VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN | KN53 |
| NOHNPA081051 | Vi Văn Cường | NOHN | Chăn nuôi - Thú y | K53 CNTY B |
| NOHNPA081052 | Trịnh Văn Thim | NOHN | PTNT và KN | KN K53 |
| NOHNPA081053 | Lê Văn Vẻ | NOHN | Công nghệ sinh học | K53 CNSHA |
| NOHNPA081054 | Trần Thị Hoa | NOHN | Quản trị kinh doanh | QTKDB K53 |
| NOHNPA081055 | Lê Thị Thanh Hồng | NOHN | Kế Toán- Quản trị doanh nghiệp | KE-53A |
| NOHNPA081056 | ĐỖ THỊ NGỌC | NOHN | Nuôi Trồng Thuỷ Sản | NTTS-K53 |
| NOHNPA081057 | Phan Thị Lệ Giang | NOHN | Kế toán | KEA |
| NOHNPA081059 | TRẦN THỊ NGỌT | NOHN | Kế Toán Doanh Nghiệp | KEC |
| NOHNPA081060 | Dương Thị Bến | NOHN | Bảo quản chế biến | QBCB.Bk53 |
| NOHNPA081061 | HỒ THỊ NGỌC QUỲNH | NOHN | Công nghệ thông tin | Tin học B |
| NOHNPA081067 | Nguyễn Thị Toàn | NOHN | Khoa học cây trồng | KHCTT |
| NVSGIN081006 | HUỲNH VĨNH LỘC | NVSG | THƯ VIỆN - THÔNG TIN HỌC | THƯ VIỆN THÔNG TIN |
| NVSGIN081009 | Phan Thị Mỹ Hạnh | NVSG | ĐÔ THỊ HỌC | ĐÔ THỊ HỌC |
| NVSGIN081012 | Đoàn Thu Trang | NVSG | Ngữ Văn Anh | 08C |
| NVSGPA081001 | Nguyễn Phượng Thuỳ Trang | NVSG | Đông Phương Học | Nhật Bản 1 |
| NVSGPA081002 | Lê Mạnh Tùng | NVSG | Báo Chí - Truyền Thông | BC K08 |
| NVSGPA081003 | La Thanh Trúc | NVSG | Đông Phương Học | |
| NVSGPA081004 | Thái Thị An | NVSG | Văn học và ngôn ngữ | |
| NVSGPA081006 | Đào Thị Bích Vân | NVSG | Đô Thị Học | K08 |
| NVSGPA081009 | Lê Thuý Hằng | NVSG | Báo Chí - Truyền Thông | BCK08 |
| NVSGPA081010 | Phạm Thị Phương Thanh | NVSG | Báo chí - truyền thông | BCK08 |
| NVSGPA081011 | Phạm Thị Bích Ngọc | NVSG | Văn học và ngôn ngữ | Văn 08A |
| NVSGPA081013 | Vũ Thị Hạnh | NVSG | Báo Chí - Truyền Thông | BCK08 |
| NVSGPA081014 | Phan Nguyễn Phú Xuân | NVSG | Ngữ Văn Anh | 08D |
| NVSGPA081015 | Lê Minh Thừa | NVSG | Báo Chí - Truyền Thông | BCK08 |
| NVSGPA081018 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | NVSG | Lịch Sử | K34 |
| NVSGPA081019 | Hoàng Thị Tố Linh | NVSG | Báo Chí - Truyền Thông | BC K08 |
| NVSGPA081021 | Vi Thị Yến Bình | NVSG | Giáo dục | |
| NVSGPA081022 | Phạm Duy Khánh | NVSG | Quan hệ quốc tế | QH108 |
| NVSGPA081023 | Lê Thị Phương | NVSG | Báo chí - truyền thông | BCK08 |
| NVSGPA081024 | Lê Thị Ngọc Trâm | NVSG | Xã hội học | K14B |
| NVSGPA081025 | Bùi Thị Lệ Loan | NVSG | Đông Phương Học | Nhật Bản 1 |
| NVSGPA081026 | Trịnh Thị Hạnh | NVSG | Đông Phương Học | Hàn Quốc 1 |
| NVSGPA081027 | Trần Thị Tuyết Mai | NVSG | Văn Học và Ngôn Ngữ | Văn 1A |
| NVSGPA081028 | Nguyễn Thị Ngọc Yến | NVSG | Địa Lý | K29 |
| NVSGPA081029 | Hoàng Văn Hùng | NVSG | Báo chí và truyền thông | Báo chí K08 |
| NVSGPA081030 | Bùi Thị Nga | NVSG | Song Ngữ Nga -Anh | 1C |
| NVSGPA081033 | Nguyễn Phan Lệ Ni | NVSG | Đông phương | Nhật 1 |
| NVSGPA081035 | Nguyễn Thị Tuyết Loan | NVSG | Đông phương học | Nhật Bản 1 |
| QBHUPA081001 | Đào Văn Thoại | QBHU | Sư phạm Toán-Lý | ĐHSPhạm Toán-Lý khóa 50 |
| QBHUPA081004 | Trương Thị Thanh Tâm | QBHU | Sư phạm Sinh | Sư Phạm Sinh |
| QBHUPA081005 | Dương Thị Thảo Nguyên | QBHU | Sư phạm Tiểu học | ĐH Giáo dục tiểu học K50 |
| SPHUPA081001 | NGUYỄN THỊ THUÝ VÂN | SPHU | ĐỊA LÍ | ĐỊA 1b |
| SPHUPA081002 | PHAN CẢNH TỨ | SPHU | GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG | 1A |
| SPHUPA081003 | Nguyễn Thị Thương | SPHU | Giáo dục tiểu học | 089011B |
| SPHUPA081004 | Nguyễn Thị Vững | SPHU | Sư phạm ngữ văn | 086011C |
| SPHUPA081005 | Lương Thị Thanh Huơng | SPHU | Ngữ Văn | Ngữ văn 1B |
| SPHUPA081006 | Hoàng Thị Kiều Nhi | SPHU | Giáo dục tiểu học | 089011A |
| SPHUPA081007 | Lê Thị Diệu Hiền | SPHU | Vật Lý | 1A |
| SPHUPA081008 | Lê Ngọc Hậu | SPHU | Vật Lý | 081031B |
| SPHUPA081009 | Võ Thị Thanh | SPHU | Giáo dục chính trị | 1B |
| SPHUPA081011 | Nguyễn Thị Cúc | SPHU | Lich Sử | 1B |
| SPHUPA081012 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | SPHU | Kỹ thuật nông lâm | |
| SPHUPA081013 | Nguyễn Thị Bé | SPHU | Ngữ Văn | 1C |
| SPHUPA081016 | Lê Thị Thủy | SPHU | Tin học | Tin1A |
| TLHNPA081001 | Nguyễn Thị Hiền | TLHN | Thuỷ văn và Tài nguyên nước | 50V |
| TLHNPA081003 | Nguyễn Thị Hạnh | TLHN | Cấp thoát nước | 50CTN |
| TLHNPA081004 | Phạm Thị Hường | TLHN | Kỹ thuật biển | 50B2 |
| TVMKPA081004 | Nguyễn Thị Anh Thư | TVMK | Quản trị kinh doanh | QTKD C |
| TVMKPA081005 | Nguyễn Duy Thuận | TVMK | Công nghệ thông tin | E |
| TVMKPA081012 | Hồ Văn Vũ | TVMK | Quản trị kinh doanh | F |
| TVMKPA081022 | Trần Thị Quyên | TVMK | Công nghệ thông tin A | DA08TTA |
| TVMKPA081030 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | TVMK | Công nghệ Thông tin | DA08TTD |
| XDHNIN081002 | Phạm Hoàng Tập | XDHN | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | 53XD10 |
| XDHNPA081001 | Ngô Đắc Thương | XDHN | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | 53XF |
| XDHNPA081005 | Vũ Trọng Tuân | XDHN | Kiến trúc | 53KD1 |
| YDSGIN081004 | Đào Cao Nam | YDSG | Dược sĩ đại học | duoc08_B |
| YDSGIN081016 | Tôn Lê Tường Vi | YDSG | dược sĩ | dược 2008 |
| YDSGIN081018 | Huỳnh Thị Xuân Trâm | YDSG | Dược | Dược 08A |
| YDSGIN081023 | La Thị Hồng Lan | YDSG | Dược Sỹ Đại Học | D08 B |
| YDSGIN081027 | Nguyễn Ngọc Tú | YDSG | bác sĩ đa khoa | B |
| YDSGPA081005 | Trần Ngọc Huy | YDSG | bác sĩ đa khoa | Y08D |
| YDSGPA081006 | Trần Thị Hiến | YDSG | Bác sĩ y học dự phòng | |
| YDSGPA081007 | Đỗ Thạch Thảo | YDSG | Cử nhân kỹ thuật phục hình răng | PHR08 |
| YDSGPA081008 | Nguyễn Duy Hải | YDSG | Bác sĩ đa khoa | Y08 |
| YDSGPA081010 | Nguyễn Nhất Khoa | YDSG | Bác sĩ đa khoa | Y08 |
| YDSGPA081011 | Trần Thị Mỹ Lan | YDSG | Bác sĩ Răng Hàm Mặt | RHM2008 |
| YDSGPA081012 | Phạm Nguyễn Hoa Hạ | YDSG | Bác sĩ đa khoa | Y08F Tổ 35 |
| YDSGPA081013 | Nguyễn Thị Lệ My | YDSG | bác sĩ đa khoa | 08F |
| YKHUPA081001 | Phan Ngọc Cảnh | YKHU | Bác sỹ Đa khoa | Y1C |
| YKHUPA081002 | Trần Trọng Nhân | YKHU | Bác Sỹ Đa Khoa | Y1C |
| YKHUPA081003 | Huỳnh Thị Hoàng Yến | YKHU | Dược Sĩ | D1 |
| YKHUPA081004 | Phạm Võ Phương Thảo | YKHU | Bác sỹ đa khoa | Y1A |
| YKHUPA081005 | Ngô Thị Diệu Hường | YKHU | Bác sỹ y học dự phòng | YHDP1 |
| YKHUPA081006 | Trần Quốc Bảo | YKHU | Cử nhân điều dưỡng | ĐĐKT1 |
| YKHUPA081007 | Trần Trọng Lực | YKHU | Bác sỹ đa khoa | Y1C |
| YKHUPA081008 | Nguyễn Văn Phước Minh | YKHU | Bác sỹ đa khoa | Y1C |
| YKHUPA081010 | Hồ Thị Thuỳ Linh | YKHU | Bác sỹ đa khoa | YH1D |