| Mã số hồ sơ | Họ và tên | Trường đại học | Ngành học | Lớp |
|---|
| CTMKIN091018 | Nguyễn Văn Út | CTMK | Công Nghệ Thông Tin | DI0956A2 |
| CTMKIN091023 | Ngô minh Tân | CTMK | ngữ văn | NV0927A1 |
| CTMKPA091002 | Trương Hoài Thanh | CTMK | Hoá học | KH0969A1 |
| CTMKPA091004 | Võ Kim Nhi | CTMK | Ngữ Văn | NV0927A1 |
| CTMKPA091005 | Phạm Thị Như Quyên | CTMK | Kế toán - Kiểm toán | KT0920A3 |
| CTMKPA091006 | Trần Mỹ Phước | CTMK | Sư phạm Vật lý - Tin học | TL0934A1 |
| CTMKPA091014 | Lý Văn Còn | CTMK | Sư phạm Toán - Tin | TL0933A1 |
| CTMKPA091016 | Lê Hoàng Khanh | CTMK | Xây dựng cầu đường | TC0986A1 |
| CTMKPA091020 | Võ Thị Kim Thu | CTMK | Ngữ Văn | NV0927A2 |
| CTMKPA091023 | Trần Thị Diệu Tiên | CTMK | cử nhân Ngữ văn | NV0927A2 |
| CTMKPA091025 | Nguyễn Thị Kim Chung | CTMK | Sư Phạm giáo dục tiểu học | TL0974A1 |
| CTMKPA091030 | Trần Thị Nga | CTMK | Sư phạm Ngữ Văn | NV0917A1 |
| CTMKPA091036 | Bùi Thị Trúc Ly | CTMK | Sư phạm lịch sử | SD0918A1 |
| CTMKPA091037 | Võ Thị Kiều | CTMK | Luật khoa | LK0932A1 |
| CTMKPA091039 | Nguyễn Tuấn Anh | CTMK | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | TC0962A2 |
| CTMKPA091040 | Võ Tấn Tài | CTMK | Quản lý công nghiệp | CK0983A1 |
| CTMKPA091044 | Trần Thị Nhàn | CTMK | sư phạm Sinh | HS0910A1 |
| CTMKPA091046 | Lê Minh Huy | CTMK | Sư phạm Toán học | Sp Toán K35 |
| CTMKPA091060 | Lê Thị Chinh | CTMK | Kỹ Thuật Môi trường | MT0957A1 |
| CTMKPA091067 | Đoàn Thanh Bình | CTMK | Luật | Tư Pháp 1 |
| CTMKPA091068 | Nguyễn Thị Thu Ngân | CTMK | Sư Phạm Ngữ Văn | NV0917A1 |
| CTMKPA091071 | Nguyễn Lâm Thùy Dương | CTMK | Sư Phạm Hóa | HS0909 |
| CTMKPA091072 | Phạm Thị Khuyên | CTMK | Sư Phạm Lý- Sinh | TL0934A1 |
| CTMKPA091073 | Nguyễn Hoàng Hiên | CTMK | Du Lịch | SD0936A2 |
| CTMKPA091075 | Nguyễn Thị Lâm | CTMK | Công Nghệ Hóa Học | TC0960A1 |
| CTMKPA091078 | Lê Thị Tuyết Xuân | CTMK | Công Nghệ Hóa Học | TC0960A1 |
| CTMKPA091079 | Huỳnh Ngọc Thọ | CTMK | Kế Toán | KT0920A3 |
| CTMKPA091080 | Trần Chí Tâm | CTMK | Công Nghệ Thông Tin | DI0956A1 |
| CTMKPA091090 | TRẦN GIANG NGÂN | CTMK | luật khoa | LK0932A4 |
| CTMKPA091100 | PHẠM THANH TUYỀN | CTMK | Tài Chính | Kt0921A4 |
| CTMKPA091101 | Bùi Thanh Tấn | CTMK | Sư Phạm Toán | TL0901A1 |
| CTMKPA091105 | Võ Nhẫn Hoài | CTMK | Sư Phạm Hóa | HS0909A1 |
| CTMKPA091113 | Thạch Minh | CTMK | luật thương mại | |
| CTMKPA091116 | Sử Đức Nguyên | CTMK | ngữ văn | NV0927A1 |
| CTMKPA091117 | Nguyễn Thị Đỗ Quyên | CTMK | công nghệ sinh học | DA0966A1 |
| CTMKPA091119 | Nguyễn Văn Cương | CTMK | luật | LK0932A4 |
| CTMKPA091121 | Nguyễn Minh Hiếu | CTMK | Kế toán | A4: K35 |
| CTMKPA091122 | Võ Hoàng Anh Tuấn | CTMK | Sư Phạm Vật Lý | TL0902A1 |
| AGMKPA091002 | Nguyễn Tùng Khương | AGMK | phát triển nông thông | DH10PN |
| AGMKPA091006 | Ngô Thị Sương | AGMK | sư phạm lịch sử | ĐH10SU |
| AGMKPA091007 | Trịnh Cường Em | AGMK | Tài chính Ngân hàng | DH10NH |
| AGMKPA091009 | Lê Thái Bình | AGMK | sư phạm sinh | DH10B |
| AGMKPA091020 | Huỳnh Thị Thuỳ Dung | AGMK | giáo dục chính trị | DH10CT |
| AGMKPA091032 | PHẠM TẤN ĐẠT | AGMK | Sư Phạm | DH10B |
| TVMKPA091005 | CHÂU THỊ MỸ LINH | TVMK | kế toán | kế toán |
| TVMKPA091012 | KIM MINH PHUƠNG | TVMK | sư phạm ngữ văn khmer nam bộ | DA09SNV |
| TVMKPA091004 | NGUYỄN NGỌC BẮC | TVMK | kế toán | |
| TVMKPA091022 | NGUYỄN THỊ THU TRÚC | TVMK | ĐẠI HỌC TIẾNG ANH | TIẾNG ANH |
| BKSGPA091001 | HÙYNH THANH VŨ | BKSG | Trắc địa-bản đồ | XD09TD3 |
| BKSGPA091004 | HÀ HỮU CHÍ CÔNG | BKSG | Quản lý công nghiệp | QL0903 |
| BKSGPA091006 | NGUYỄN HỮU ĐỨC | BKSG | Điện-điện tử | DD09LT06 |
| BKSGPA091008 | HÀ XUÂN THÙY DUNG | BKSG | Công nghệ vật liệu | VL0906 |
| BKSGPA091009 | NGUYỄN TRƯỜNG DUY | BKSG | môi trường | M00901 |
| BKSGPA091010 | TRẦN MINH GIANG | BKSG | điện-điện tử | DD09LT06 |
| BKSGPA091011 | Bùi Văn Thanh Hào | BKSG | Công nghệ thông tin | MT092 |
| BKSGPA091013 | Hoàng Đình Hiếu | BKSG | Công nghệ hóa - thực phẩm - sinh học | HC09HC06 |
| BKSGPA091016 | Chu Thị Hường | BKSG | Công nghệ hóa - thực phẩm - sinh học | HC03 |
| BKSGPA091022 | Hoàng Thanh Long | BKSG | Quản lý công nghiệp | QL0903 |
| BKSGPA091023 | Nguyễn Thành Luân | BKSG | Kỹ sư chất lượng cao Việt - Pháp | VP2009/2 |
| BKSGPA091024 | Nguyễn Văn Lý | BKSG | Cơ khí chế tạo | Ck09CK7 |
| BKSGPA091032 | Hà Trọng Pha | BKSG | Điện - Điện tử | DD09LT03 |
| BKSGPA091033 | Nguyễn Hoàng Thế Phong | BKSG | Kĩ Thuật Xây Dựng | Linh Trung 02 |
| BKSGPA091034 | Bạch Trung Phú | BKSG | Công nghệ hóa - thực phẩm - sinh học | HC0903 |
| BKSGPA091035 | Nguyễn Đình Phú | BKSG | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | CK09HT2 |
| BKSGPA091037 | Nguyễn Hữu Phước | BKSG | Kỹ thuật xây dựng | XD09XD05 |
| BKSGPA091038 | Nguyễn Minh Phương | BKSG | Công nghệ vật liệu | VL0903 |
| BKSGPA091039 | Cao Nhật Quang | BKSG | Cơ khí - Cơ điện tử | CK09CK1 |
| BKSGPA091040 | Phan Đăng Quý | BKSG | Điện - Điện tử | DD09LT10 |
| BKSGPA091043 | Nguyễn Trần Thịnh | BKSG | Xây dựng | XD09XD05 |
| BKSGPA091044 | Trần Đình Thọ | BKSG | Công nghệ hóa - Thực phẩm - Sinh học | hc09hc10 |
| BKSGPA091045 | Nguyễn Tấn Thọ | BKSG | Công Nghệ Vật Liệu | VL0902 |
| BKSGPA091047 | ĐỖ VĂN TRÌNH | BKSG | Xây dựng | LT03 |
| BKSGPA091059 | NGUYỄN NHỰT TRƯỜNG | BKSG | Kỹ thuật hóa học | HC09HC09 |
| BKSGPA091066 | Nguyễn Đăng Khoa | BKSG | Kỹ thuật Hóa học | HC09HC03 |
| KHSGPA091001 | Bùi Thị Thu Hồng | KHSG | Khoa học vật Liệu | 09KVL1 |
| KHSGPA091004 | Phạm Minh Quý | KHSG | Công Nghệ Thông Tin | |
| KHSGPA091005 | Võ Thị Anh Hoài | KHSG | Vật Lí | 09VLH002 |
| KHSGPA091007 | Phạm Thị Hoài Giang | KHSG | Công Nghệ Thông Tin | 09CTT3 |
| KHSGPA091012 | Huỳnh Lê Thị Ngọc Bích | KHSG | Sinh học | SHH1 |
| KHSGPA091013 | Lê Minh Truyền | KHSG | Công Nghệ Thông Tin | 09CTT3 |
| KHSGPA091014 | Lê Minh Sang | KHSG | Khoa học vật Liệu | KVL-1 |
| KHSGPA091017 | Nguyễn Thanh Phú | KHSG | Điện tử- Viễn Thông | |
| KHSGPA091022 | HOÀNG THỊ NHUNG | KHSG | Toán Tin | |
| KHSGPA091025 | ĐẶNG THỊ THU NGA | KHSG | Công Nghệ Sinh Học | 09CSH1 |
| KHSGPA091026 | NGVUYỄN VĂN TRINH | KHSG | Hoá Học | 09HOH2 |
| KHSGPA091029 | PHẠM CHÍ DŨNG | KHSG | Điện Tử Viễn Thông | DVT1 |
| KHSGPA091030 | NGUYỄN THỊ HẠNH | KHSG | Hoá Học | HOH1 |
| KHSGPA091039 | Dương Văn Hậu | KHSG | Địa Chất | 09DCH1 |
| KTSGIN091011 | Châu Gia Quý | | quản trị kinh doanh tổng hợp | 091 |
| KTSGPA091003 | Phạm Thị Minh | DHKT TPHCM | Kế hoạch và đầu tư | 72 |
| KTSGPA091004 | Lê Thị Kim Hiền | DHKT TPHCM | | 91 |
| KTSGPA091005 | Võ Thị Sương | DHKT TPHCM | | 48 |
| KTSGPA091006 | Nguyễn Thị Thùy Trinh | DHKT TPHCM | du lịch | 015 |
| KTSGPA091007 | Võ Thị Điệp | DHKT TPHCM | Quản trị kinh doanh | 85 |
| KTSGPA091008 | Mai Thị Tươi | DHKT TPHCM | | 77 |
| KTSGPA091009 | Võ Thị Phương | DHKT TPHCM | | 07 |
| KTSGPA091010 | Trần Quốc Ni | DHKT TPHCM | Ngoại thương | 11 |
| KTSGPA091012 | Phạm Bảo Trâm | DHKT TPHCM | | 14 |
| KTSGPA091014 | Nguyễn Cửu Đạt | DHKT TPHCM | | 98 |
| KTSGPA091015 | Nguễn Thị Huyền Trinh | DHKT TPHCM | | 18 |
| KTSGPA091017 | Nguyễn Thị Trúc Linh | DHKT TPHCM | Tài chính ngân hàng | 89 |
| KTSGPA091020 | Phạm Thị Diệu Đông | DHKT TPHCM | | 40 |
| KTSGPA091022 | Lê Ngọc Minh Tú | DHKT TPHCM | Đại cương | 17 |
| KTSGPA091023 | Nguyễn Ngọc Đan Thanh | DHKT TPHCM | | 7/k35 |
| KTSGPA091026 | Đỗ Lê Như Quỳnh | DHKT TPHCM | | 087 |
| KTSGPA091028 | Trần Thị Thuyết | | | 58 |
| KTSGPA091031 | Đặng Tương Thuấn | DHKT TPHCM | | 23 |
| KTSGPA091033 | Hứa Thuận Anh Khoa | DHKT TPHCM | | 21 |
| KTSGPA091035 | Nguyễn Ba Lê | DHKT TPHCM | Kinh Doanh Quốc Tế | 41 |
| KTSGPA091039 | Lê Thị Ngọc Diệp | DHKT TPHCM | | 088.K35 |
| KTSGPA091044 | Nguyễn Trần Thiên An | DHKT TPHCM | Marketing | 006 |
| KTSGPA091045 | Phan Vũ Hồng Tươi | DHKT TPHCM | | 39 |
| KTSGPA091046 | Nguyễn Thị Mỹ Hằng | DHKT TPHCM | Ngoại Thương | 72 |
| NVSGIN091010 | Nguyễn Hữu Thịnh | NVSG | Tâm lý học | chưa biết |
| NVSGIN091018 | Đặng Nhật Ánh | NVSG | Báo chí - truyền thông | Báo chí K09 |
| NVSGIN091026 | Thiều Thị Trà Mi | NVSG | Nhân học | NH09 |
| NVSGPA091010 | Nguyễn Thị Thu Thủy | NVSG | Báo chí - Truyền thông | BC&TT K09 |
| NVSGPA091011 | Hoàng Thị Bích Hồng | NVSG | Đông Phương học | Trung Quốc 09 |
| NVSGPA091012 | Võ Thị Thuỷ | NVSG | Địa lý | |
| NVSGPA091013 | Nguyễn Thị Phương | NVSG | Địa lý | K30 |
| NVSGPA091016 | Trần Văn Minh | NVSG | Triết học | Triết học K31 |
| NVSGPA091018 | Võ Thị Thanh Tâm | NVSG | Ngữ Văn Anh | 09G |
| NVSGPA091022 | Nguyễn Xuân Bé | NVSG | Đại lý | K30 |
| NVSGPA091024 | Trần Thị Thanh Thảo | NVSG | Báo Chí - Truyền Thông | BCK09 |
| NVSGPA091025 | Lê Thị Khải Hoàn | NVSG | Đông Phương học | Nhật Bản II |
| NVSGPA091026 | Nguyễn Thị Minh Tâm | NVSG | Địa lý | K30 |
| NVSGPA091027 | Nguyễn Thị Như Ngọc | NVSG | Xã Hội Học | K15B |
| NVSGPA091029 | Vũ Thị Hoài Thương | NVSG | Văn học và Ngôn ngữ | 1B |
| NVSGPA091031 | Nguyễn Ngọc Sáng | NVSG | Địa lý | Địa lý - K30 |
| NVSGPA091035 | Đỗ Thị Ngọc Liễu | NVSG | Song ngữ Nga Anh | 1 C |
| NVSGPA091036 | Lê Thị Lệ Hằng | NVSG | Văn học và ngôn ngữ | Văn 1A |
| NVSGPA091038 | Trương Thành Tân | NVSG | Song Ngữ Nga - Anh | 09.1C |
| NVSGPA091039 | Nguyễn Thị Thu Tùng | NVSG | Đông Phương học | Nhật 1-09 |
| YDSGIN091013 | Hoàng Phạm Nhật Quang | YDSG | Bác sĩ Đa khoa | Y09A |
| YDSGIN091025 | Lê Trọng Quí | YDSG | BÁC SĨ ĐA KHOA | Y09B |
| YDSGIN091032 | HỒ ĐẮC QUỲNH CHÂU | YDSG | Bác sĩ Răng Hàm Mặt | RHM09 |
| YDSGIN091035 | Hồ Vĩnh Hữu | YDSG | dược sĩ đại học | dược 2009 |
| YDSGPA091001 | Nguyễn Thị Thanh Ngà | YDSG | Dược sĩ đại học | D2009 |
| YDSGPA091003 | Lê Thị Xuân Thu | YDSG | Dược sĩ đại học | D2009B |
| YDSGPA091004 | Trình Ngọc Thạch | YDSG | Dược sĩ đại học | D2009B |
| YDSGPA091005 | Nguyễn Đại Đa | YDSG | Dược sĩ đại học | D2009B |
| YDSGPA091007 | Trịnh Thị Nam Phương | YDSG | Dược sĩ đại học | D2009B |
| YDSGPA091011 | Nguyễn Thị Thuý Oanh | YDSG | Cử nhân điều dưỡng | CNCQ09 |
| YDSGPA091015 | Huỳnh Thị Thảo Trinh | YDSG | Cử nhân gây mê hồi sức | CNCQ09 |
| YDSGPA091022 | Võ Thị Bích Phượng | YDSG | Dược sĩ | D09 |
| YDSGPA091025 | Võ Bá Luân | YDSG | Dược sĩ | D2009 |
| YDSGPA091026 | Nguyễn Viết Quang Huy | YDSG | Dược sĩ | D09 |
| YDSGPA091031 | NGUYỄN VĂN MÙI | YDSG | Điều dưỡng - Kỹ thuật y học | Vật lý trị liệu |
| YDSGPA091035 | LÊ THỊ YẾN VY | YDSG | Bác sĩ đa khoa | A |
| YDSGPA091037 | LÊ XUÂN TIÊN | YDSG | Bác sĩ đa khoa | E |
| YDSGPA091038 | LÊ HỒNG THIỆN | YDSG | Bác sĩ đa khoa | Y2009 |
| YDSGPA091039 | PHẠM THANH NHÃ | YDSG | Bác sĩ đa khoa | Y2009A |
| YDSGPA091041 | TỪ ĐỨC CƯỜNG | YDSG | Kỹ thuật hình ảnh | KTHA |
| YDSGPA091042 | HUỲNH YẾN PHI | YDSG | Bác sĩ đa khoa | Y09-D |
| YDSGPA091046 | Trần Thị Mai Trinh | YDSG | Bác sĩ Đa khoa | E |
| YDSGPA091047 | Nguyễn Hồng Thoại | YDSG | Bác sĩ Đa khoa | Y09-D |
| YDSGPA091049 | Võ Trúc My | YDSG | Xét Nghiệm | |
| YDSGPA091051 | Lê Duy Tùng | YDSG | Bác sĩ Răng hàm mặt | RHM09 |
| YKHUIN091003 | Phan vũ cao Quang | YKHU | Bác sĩ đa khoa | Y1B |
| YKHUPA091001 | PHAN ĐÌNH VIỆT | YKHU | BÁC SĨ ĐA KHOA | Y1A |
| YKHUPA091002 | NGUYỄN HỮU ĐÔNG | YKHU | dược sĩ | D1 |
| YKHUPA091003 | NGUYỄN XUÂN MÙI | YKHU | kĩ thuật y học | KTYH1 |
| YKHUPA091004 | NGUYỄN QUANG LONG | YKHU | Bác sĩ đa khoa | Y1B |
| YKHUPA091005 | TRƯƠNG THỊ HỒNG KIỀU | YKHU | BÁC SĨ ĐA KHOA | Y1A |
| NLHUPA091008 | NGUYỄN DUY THÀNH | NLHU | Công thôn | Công thôn K43 |
| NLHUPA091009 | NGUYỄN THỊ XUÂN HẢO | NLHU | Công nghệ thực phẩm | CNTP43 |
| NLHUPA091011 | NGUYỄN THANH THÀNH | NLHU | | |
| NLHUPA091020 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG THUỲ | NLHU | Bảo quản và chế biến nông sản | BQCBNS K43 |
| NLHUPA091021 | VÕ THỊ MINH TIẾN | NLHU | Nuôi trồng Thuỷ sản | NTTS-NY43 |
| NLHUPA091023 | ĐẬU THỊ HẰNG | NLHU | Quản Lý Môi trường và Nguồn lợi Thuỷ sản | Thuỷ sản K43 |
| NLHUPA091027 | HOÀNG KHÁNH MINH | NLHU | Công nghiệp và công trình nông thôn | Công thôn |
| NLHUPA091028 | LÊ QUANG RIN | NLHU | Quản lý đất đai | QLĐ43 |
| NLHUPA091029 | TRƯƠNG CÔNG VŨ | NLHU | Khoa học cây trồng | KHCT43 |
| NLHUPA091032 | PHẠM THỊ BÍCH HẠNH | NLHU | Nuôi trồng thuỷ sản | NTTS-43 |
| NLHUPA091034 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | NLHU | Thú y | TY43 |
| SPHUPA091001 | Đoàn Thị Hồng Lê | SPHU | Sư phạm Địa Lý | Địa 1a |
| SPHUPA091002 | TRẦN THỊ MÙI | SPHU | Lịch sử | Sử IB |
| SPHUPA091004 | NGUYỄN THỊ TƯỜNG LOAN | SPHU | Mầm non | Mầm non IA |
| SPHUPA091006 | NGUYỄN VĂN NGHỊ | SPHU | Sư phạm Hóa học | 1A |
| SPHUPA091008 | PHẠM BÁ TÌNH | SPHU | Lịch sử | 1B |
| SPHUPA091010 | TRẦN THỊ THÚY HẰNG | SPHU | Ngữ văn | 096011B |
| SPHUPA091011 | HOÀNG THỊ THÚY DUNG | SPHU | Sư phạm Lý | LÝ 1A |
| SPHUPA091012 | HÀ THÚY HẰNG | SPHU | Sư phạm Ngữ Văn | 1B |
| SPHUPA091014 | NGUYỄN VĂN QUỐC | SPHU | Sư phạm Toán | 09S1011B |
| SPHUPA091016 | NGUYỄN THỊ LINH | SPHU | Sư phạm Địa Lý | Địa 1a |
| SPHUPA091017 | PHAN THỊ THU HẰNG | SPHU | Sư phạm Lịch Sử | SỬ 1A |
| SPHUPA091019 | NGUYỄN THỊ HIỀN | SPHU | Giáo Dục Chính Trị, Giáo Dục Quốc Phòng | 1A |
| SPHUPA091020 | PHẠM THỊ GIANG | SPHU | Giáo Dục Chính Trị, Giáo Dục Quốc Phòng | 1A |
| SPHUPA091022 | TRƯƠNG THỊ HOA | SPHU | Địa lý | Địa 1A |
| SPHUPA091024 | PHẠM THỊ TÌNH | SPHU | Ngữ Văn | 1A-Văn |
| SPHUPA091025 | LÊ THỊ THUẦN | SPHU | Lịch sử | Sử 1B |
| SPHUPA091027 | THÁI THỊ HOA | SPHU | SƯ PHẠM LÝ | LÝ 1A |
| SPHUPA091030 | LÊ THỊ PHƯƠNG THÚY | SPHU | Ngữ văn | 1C |
| SPHUPA091031 | VI THỊ CÚC | SPHU | SP ĐỊA LÝ | ĐỊA LÝ 1A |
| SPHUPA091032 | NGÔ THỊ LỆ GIANG | SPHU | VẬT LÍ | 1B |
| SPHUPA091033 | LÊ THỊ MỸ HẠNH | SPHU | SP VẬT LÝ | VẬT LÝ 1A |
| SPHUPA091034 | LÊ THỊ TRANG | SPHU | SP NGỮ VĂN | NGỮ VĂN 1A |
| SPHUPA091035 | LÊ THỊ PHÙNG LY | SPHU | SP LỊCH SỬ | LỊCH SỬ 1A |
| SPHUPA091036 | NGUYỄN THỊ BÍCH LY | SPHU | SP NGỮ VĂN | NGỮ VĂN 1A |
| SPHUPA091037 | LÊ THỊ THIÊN NỮ | SPHU | HOÁ HỌC | 09S2011A |
| SPHUPA091039 | THÁI THỊ HOÀI THANH | SPHU | SP NGỮ VĂN | NGỮ VĂN 1A |
| SPHUPA091040 | LÊ THỊ THUÝ | SPHU | Địa lý | 1B |
| SPHUPA091041 | TRẦN THỊ HỒNG | SPHU | Địa lý | 1A |
| SPHUPA091042 | ĐẶNG THỊ TƯỜNG VI | SPHU | Hoá học | Hoá IB |
| SPHUPA091043 | TRẦN THỊ THANH THỦY | SPHU | Hoá học | |
| SPHUPA091044 | NGUYỄN THỊ MAI | SPHU | Địa lý | 09603 1A |
| SPHUPA091046 | TRƯƠNG THỊ THU HÀ | SPHU | Ngữ Văn | Văn 1B |
| SPHUPA091047 | NGUYỄN THỊ HỒNG | SPHU | SP ĐỊA LÝ | 1A |
| SPHUPA091049 | PHAN THỊ LÂM | SPHU | LỊCH SỬ | 1A |
| SPHUPA091050 | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | SPHU | Ngữ Văn | Văn 1A |
| SPHUPA091051 | ĐỖ THỊ DIỄM | SPHU | GIÁO DỤC TIỂU HỌC | TU 1A |
| SPHUPA091053 | HOÀNG THỊ PHƯƠNG | SPHU | Vật lý | 1A |
| SPHUPA091054 | Trần Quang | SPHU | Toán | 1A |
| SPHUPA091055 | Lê Ánh Khánh | SPHU | SP Hoá học | 09S2011A |
| SPHUPA091056 | Nguyễn Thị Huệ | SPHU | Sư Phạm | 096021A |
| SPHUPA091058 | VŨ PHI YẾN | SPHU | Địa lý | Địa 1B |
| SPHUPA091059 | LÊ HỮU CƯỜNG | SPHU | KĨ THUẬT NÔNG LÂM | KTNL1 |
| SPHUPA091061 | LƯƠNG THỊ PHƯƠNG | SPHU | Ngữ văn | Văn 1C |
| SPHUPA091062 | Hồ Ngọc Hưng | SPHU | SP Toán | Toán 1A |
| SPHUPA091063 | Lê Thị Thanh Nhạn | SPHU | Lịch Sử | 1B |
| SPHUPA091065 | NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN | SPHU | ĐỊA LÍ | 1B |
| SPHUPA091066 | NGUYỄN THỊ MỸ NHUNG | SPHU | Sinh học | Sinh 1A |
| SPHUPA091067 | Hồ Thị Thảo | SPHU | SP Địa Lý | 1B |
| SPHUPA091069 | LÊ THỊ THẢO | SPHU | NGỮ VĂN | 1B |
| SPHUPA091070 | Trương Thị Yến Nhi | SPHU | SP Vật Lý | Lý 1A |
| SPHUPA091071 | LÊ THỊ GIÀU | SPHU | vật lí | lí 1TT |
| SPHUPA091073 | Phạm Thị Lương | SPHU | Lịch Sử | Sử 1B |
| SPHUPA091074 | Hoàng Thị Thanh Xuân | SPHU | Tâm lý giáo dục | 095011A |
| SPHUPA091077 | Trần Thị Kim Oanh | SPHU | SP Ngữ Văn | Văn 1B |
| SPHUPA091078 | NGUYỄN THỊ CHUẨN | SPHU | Ngữ văn | 09601 1B |
| KHHUPA091001 | TRẦN CAO THÀNH | KHHU | LUẬT | K33A |
| KHHUPA091003 | Lê Thị Hoa | KHHU | Đông Phương Học | Đông Phương K33 |
| KHHUPA091004 | Hoàng Thị Thu | KHHU | Khoa học môi trường | K32 |
| KHHUPA091007 | TRẦN THỊ TUYẾT | KHHU | luật | K33A |
| KHHUPA091008 | Vũ Ngọc Hà | KHHU | Vật Lý | Vật Lý |
| KHHUPA091010 | Nguyễn Thị An | KHHU | Công tác xã hội | CTXH K33 |
| KHHUPA091013 | LÊ KHẢI ĐỊNH | KHHU | TOÁN TIN ỨNG DỤNG | K33 |
| KHHUPA091014 | NGUYỄN VĂN CÔNG | KHHU | TOÁN | TOÁN K31 |
| KHHUPA091017 | ĐẶNG VĂN CHÁNH | KHHU | Luật | K33B |
| KHHUPA091020 | ĐINH QUỐC XINH | KHHU | LUẬT | K33A |
| KHHUPA091021 | LÊ THỊ KIỀU NGA | KHHU | LUẬT | K33A |
| XDHNPA091005 | Ngô Minh Sơn | XDHN | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | 54XD6 |
| XDHNPA091004 | Mai Đức Hoàng | XDHN | Máy Xây Dựng | 54KM1 |
| XDHNPA091002 | Đỗ Huy Hoàng | XDHN | Kinh tế Xây Dựng | 54KT6 |
| XDHNPA091001 | Nguyễn Thị Ngát | XDHN | Công nghệ và quản lý môi trường | 54DT1 |
| KHHNPA091009 | ĐỖ DUY HIẾU | KHHN | TOÁN HỌC | K54 - A1T |
| KHHNPA091005 | NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH | KHHN | CÔNG NGHỆ SINH HỌC | K54B |
| KHHNPA091003 | LÊ XUÂN VƯỢNG | KHHN | VẬT LÝ | QT - VẬT LÝ |
| KHHNPA091002 | TRẦN THỊ BÍCH NGỌC | | TOÁN TIN ỨNG DỤNG | K54 - A3 |
| KHHNPA091001 | Phạm Thị Hương | KHHN | Sư Phạm Vật Lý | B2 |
| GTHNPA091041 | Đặng Quốc Hoàn | GTHN | Xây dựng công trình giao thông | Cầu đường Pháp |
| GTHNPA091040 | Đinh Quang Tú | GTHN | Cầu đường bộ | Cầu đường bộ B |
| GTHNPA091034 | Tưởng Duy Quyết | GTHN | Kỹ thuật hạ tầng đô thị | 26 |
| GTHNPA091031 | Trịnh Xuân Văn | GTHN | Xây dựng công trình giao thông | Địa KTCTGT |
| GTHNPA091030 | Lê Thanh Nam | GTHN | Quản lý xây dựng công trình giao thông | Quản lý xây dựng công trình giao thông |
| GTHNPA091026 | Trần Tiến Tuân | GTHN | Kết cấu xây dựng | Kết cấu xây dựng |
| GTHNPA091022 | Nguyễn Lam Phong | GTHN | Công trình giao thông thủy | Công trình giao thông thủy |
| GTHNPA091021 | Đào Văn Phong | GTHN | Vật liệu và công nghệ xây dựng giao thông | Vật liệu và công nghệ xây dựng giao th |
| GTHNPA091020 | NGUYỄN Văn Dương | GTHN | Công trình giao thông thành phố | Công trình giao thông thành phố |
| GTHNPA091019 | Nguyễn Văn Thảo | GTHN | Kỹ thuật hạ tầng đô thị | Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
| GTHNPA091018 | Phùng Thị Vân Anh | GTHN | Quản trị doanh nghiệp xây dựng | Quản trị doanh nghiệp xây dựng |
| GTHNPA091017 | Trần Văn Quảng | GTHN | Địa kỹ thuật công trình giao thông | Địa kỹ thuật công trình giao thông |
| GTHNPA091011 | Trương Đình Sơn | GTHN | Vật liệu và công nghệ xây dựng giao thông | Vật liệu và công nghệ xây dựng giao th |
| GTHNPA091004 | TRỊNH LÊ HUYỀN | GTHN | Xây dựng công trình | Đường sắt |
| GTHNPA091002 | LÊ THỊ THU | GTHN | Kinh tế bưu chính viễn thông | KTBCVT - K50 |
| GTHNPA091001 | PHAN THỊ TRANG | GTHN | Kế toán tổng hợp | kế toán tổng hợp |
| BKHNPA091022 | VŨ TIẾN GIỎI | BKHN | ĐIỆN | BK60-K51 |
| BKHNPA091020 | BÙI ĐÌNH DŨNG | BKHN | ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG | KĨ SƯ TÀI NĂNG |
| BKHNPA091019 | CAO VĂN NGHĨA | BKHN | công nghệ thông tin | kstn k54 |
| BKHNPA091017 | NGUYỄN VĂN ĐẠI | BKHN | ĐẠI CƯƠNG | BK19 |
| BKHNPA091014 | VŨ CÔNG LỰC | BKHN | ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG | KSTN ĐTVT K54 |
| BKHNPA091013 | LÊ VĂN TÙNG | BKHN | KĨ SƯ TÀI NĂNG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG | KSTN |
| BKHNPA091012 | NGUYỄN THỊ THU | BKHN | TIẾNG ANH KHOA HỌC KĨ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | D3 |
| BKHNPA091010 | Nguyễn Đình Danh | BKHN | chưa phân ngành | BK35 |
| BKHNPA091009 | Lưu Thế Anh | BKHN | chưa phân ngành | BK06 |
| BKHNPA091008 | Đỗ Văn Hướng | BKHN | chưa phân ngành | BK38 |
| BKHNPA091007 | Nguyễn Tiến Hưởng | BKHN | CNTT | KSTN - CNTT |
| BKHNPA091006 | Đoàn Thế Vinh | BKHN | CNTT | KSTN - k54 |
| BKHNPA091005 | Phùng Sỹ Hải | BKHN | điều khiển tự động | KSTN - ĐKTĐ |
| BKHNPA091004 | Trần Thanh Sơn | BKHN | chưa phân ngành | BK45 |
| BKHNIN091011 | Triệu Phú Quý | BKHN | | bk05 |